Lưu ý quan trong cần chuẩn bị gì khi đi vay cầm cố?

Ngày nay, các cửa hàng cầm đồ nở rộ khắp nơi, dễ dàng bắt gặp ở mọi góc phố. Với sự tiện lợi, đơn giản và nhanh chóng của hình thức cho vay này, mà một lượng lớn khách hàng quan tâm mỗi ngày. Tuy nhiên, liệu bạn đã hiểu rõ về hoạt động cầm đồ là gì? Hay bạn còn băn khoăn về những điều cần lưu ý khi muốn sử dụng dịch vụ này? Bài viết dưới đây sẽ giải đáp tất cả các thắc mắc của bạn và cung cấp thông tin quan trọng liên quan đến pháp lý của cầm đồ. Hãy cùng khám phá ngay!

1. Cầm cố, cầm đồ có ý nghĩa gì?

  • Khái niệm cầm đồ

Cầm đồ là một hoạt động thường xảy ra khi một cá nhân hoặc tổ chức giao tài sản của họ cho một cơ sở kinh doanh dịch vụ cầm đồ để ký kết một hợp đồng vay tiền.

Để hiểu rõ hơn, đây là cách hoạt động này diễn ra: 

  • Người cầm đồ chuyển giao tài sản hợp pháp của họ cho hiệu cầm đồ hoặc cơ sở kinh doanh cầm đồ để đổi lấy một số tiền tiền mặt theo nhu cầu cá nhân của họ. 
  • Quá trình này được quy định bởi Bộ luật Dân sự và các văn bản pháp luật khác do cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong lĩnh vực hiệu cầm đồ thực hiện.

Người cầm đồ cam kết sẽ trả lại số tiền vay theo thời hạn được thỏa thuận trong hợp đồng và nhận lại tài sản mà họ đã giao. 

Trong thời gian vay tiền, tài sản vẫn thuộc sở hữu của bên cầm đồ và chủ sở hữu của hiệu cầm đồ không được phép can thiệp hoặc sử dụng tài sản đó. 

Nếu người cầm đồ không thực hiện việc trả số tiền theo thoả thuận khi hết hạn cầm đồ, chủ sở hữu của hiệu cầm đồ sẽ trở thành chủ sở hữu hợp pháp của tài sản đó.

  • Góc độ pháp lý

Từ góc độ pháp lý, hiện tại vẫn chưa có văn bản pháp luật cụ thể xác định khái niệm “cầm đồ” là gì? 

Tuy nhiên, dựa trên quy định tại Khoản 4, Điều 3 của Nghị định số 96/2016/NĐ-CP của Chính phủ ban hành ngày 01/07/2016, quy định về điều kiện an ninh trật tự đối với một số ngành nghề kinh doanh dịch vụ và đầu tư, chúng ta có thể hiểu rằng cầm đồ là hoạt động kinh doanh dịch vụ cho vay tiền, trong đó người cầm đồ giao tài sản hợp pháp cho hiệu cầm đồ để ký kết hợp đồng vay tiền.

Tóm lại, cầm đồ là một hình thức cầm cố tài sản thông qua việc ký kết hợp đồng vay tiền, với sự giao kết giữa người cầm đồ và bên cầm đồ, dựa trên các quy định của pháp luật hiện hành.

2. Cầm đồ sẽ cần chuẩn bị và mang theo những gì?

Theo quy định tại Điều 309 của Bộ luật Dân sự năm 2015, cầm đồ là một hình thức của hoạt động cầm cố. 

Hợp đồng cầm cố tài sản thực chất là một thỏa thuận giữa 2 bên cầm cố và bên nhận cầm cố. 

Bên cầm cố giao tài sản thuộc sở hữu hợp pháp của họ cho bên nhận cầm cố để đảm bảo việc thực hiện các nghĩa vụ dân sự.

  • Vì vậy, khi bạn muốn sử dụng dịch vụ cầm đồ, bạn cần cung cấp giấy tờ chứng minh rằng tài sản đó thuộc sở hữu của bạn. 
  • Điều này bao gồm các giấy tờ như đăng ký xe, hợp đồng mua bán, biên lai thanh toán mua trả góp, và căn cước công dân để xác minh thông tin.
  • Các cửa hàng cầm đồ thường sẵn sàng nhận cầm nhiều loại tài sản, bao gồm xe máy, điện thoại di động, máy tính xách tay, sổ bảo hiểm xã hội, CCCD (Chứng minh nhân dân), và các giấy tờ khác. 
  • Tài sản cầm cố có thể bao gồm tài sản động (như nhà cửa, đất đai) hoặc tài sản bất động (như xe máy, ô tô, điện thoại di động, máy tính).

Lưu ý rằng tài sản cần cầm cố phải đã tồn tại tại thời điểm thực hiện giao dịch cầm cố. Giấy tờ có giá trị cũng có thể được coi là tài sản cầm cố nếu chúng có giá trị riêng biệt, chẳng hạn như trái phiếu hoặc cổ phiếu.

3. Người đi cầm cố cần từ bao nhiêu tuổi trở lên?

Việc thực hiện giao dịch cầm đồ liên quan đến tuổi tác của người tham gia được quy định bởi pháp luật. 

Theo Khoản 3 Điều 73 của Luật hôn nhân và gia đình năm 2014, con chưa thành niên khi thực hiện các giao dịch liên quan đến tài sản bất động sản hoặc động sản đã có đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng, hoặc tài sản đưa vào kinh doanh của con, phải có sự thỏa thuận thống nhất của cả cha và mẹ. 

Ngoài ra, Điều 21 của Bộ luật Dân sự năm 2015 cũng quy định rằng khi con chưa thành niên thực hiện giao dịch dân sự, phải được người đại diện theo pháp luật đồng ý, ngoại trừ các giao dịch dân sự phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày phù hợp với lứa tuổi như mua sắm đồ dùng sinh hoạt thiết yếu.

  • Do đó, người từ đủ 15 tuổi đến dưới 18 tuổi có quyền thực hiện giao dịch cầm đồ. 
  • Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tài sản mà người này cầm cố phải tuân theo các quy định về đăng ký sở hữu tài sản theo quy định của pháp luật. 
  • Nếu giao dịch cầm cố liên quan đến tài sản động sản và phải đăng ký, người từ 15 tuổi đến dưới 18 tuổi sẽ cần sự đồng ý của cha mẹ hoặc người đại diện theo pháp luật. 
  • Trong trường hợp nếu  không có sự đồng ý của bố, mẹ hoặc người đại diện theo pháp luật, giao dịch cầm cố tài sản sẽ bị coi là vô hiệu. 
  • Các bên tham gia giao dịch cầm cố sẽ phải khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau tài sản nhận được, hoặc hoàn trả tiền tương đương nếu không thể hoàn trả bằng tài sản.

4. Những điều quan trọng cần phải lưu ý khi cầm cố tài sản

Khi bạn quyết định cầm cố tài sản, có một số điều quan trọng bạn nên xem xét:

  • Xem xét lãi suất và điều khoản: Trước khi ký hợp đồng cầm đồ, hãy đảm bảo bạn đã đọc và hiểu rõ về lãi suất áp dụng và các điều khoản khác trong hợp đồng. Điều này giúp bạn đảm bảo rằng bạn hiểu và đồng ý với các điều kiện mà bạn sẽ phải tuân thủ trong quá trình cầm cố.
  • Xác định giá trị thực của tài sản: Trước khi cầm cố, hãy xác định giá trị thực của tài sản để đảm bảo rằng số tiền bạn nhận được là hợp lý và công bằng. 
  • Kiểm tra và ghi chú trạng thái tài sản: Trước khi bạn giao tài sản cho bên nhận cầm cố, hãy nhớ cần kiểm tra và ghi chú chi tiết về các trạng thái hiện tại của tài sản. Điều này sẽ giúp bạn có thể bảo vệ quyền lợi của chính mình nếu có bất kỳ tranh chấp xảy ra về trạng thái của tài sản sau này.
  • Lưu giữ hợp đồng và giấy tờ liên quan: Đảm bảo rằng bạn có lưu giữ một bản sao hợp đồng cầm cố đồ kèm các giấy tờ liên quan một cách an toàn nhất. Điều này sẽ giúp bạn có được bằng chứng quan trong và thông tin cần thiết trong một số trường hợp cần thiết, cụ thể như khi có một tranh chấp hoặc khi bạn cần phải lấy lại tài sản.
  • Cần thực hiện theo đúng thời hạn đã cam kết: Tuân thủ thời hạn và cam kết trong bản hợp đồng cầm đồ là vô cùng quan trọng. Nếu trong trường hợp bạn không thể trả số tiền vay và lãi theo đúng hạn, hãy thông báo và thương lượng với đơn vị cầm cố để tìm ra các giải pháp hợp lý.

5. Hiệu lực và thời hạn cầm cố tài sản

  • Hiệu lực của hợp đồng cầm đồ: Hợp đồng cầm đồ có hiệu lực từ thời điểm hai bên đã ký kết và thỏa thuận các điều khoản. Tính từ thời điểm đó, bên nhận cầm cố sẽ có toàn quyền sở hữu và sử dụng tạm thời tài sản cầm đồ.
  • Thời hạn của hợp đồng cầm đồ: Thời hạn cầm cố tài sản được xác định trong hợp đồng cầm đồ. Thời hạn này thường sẽ rơi vào một khoảng thời gian cụ thể,.

Chẳng hạn như 3 tháng, 6 tháng hoặc là 1 năm. Sau khi hết thời hạn, bên nhận cầm cố phải trả lại tài sản cầm đồ cho bên cầm cố và đồng thời bên cầm cố cũng phải trả lại số tiền vay kèm lãi suất đã được thỏa thuận từ trước đó.

Nếu trường hợp bạn không trả lại số tiền vay và lãi suất đúng hạn, bên cầm cố có quyền tiến hành thực hiện các biện pháp pháp lý để đòi lại nợ và hơn nữa còn có thể áp dụng các biện pháp như tăng thêm lãi suất, thu phí phạt hoặc tịch thu các tài sản cầm đồ để thu hồi số tiền nợ. 

Do đó, bạn cần phải tuân thủ các điều khoản và thời hạn đã được đề ra trong hợp đồng cầm đồ từ trước đó

6. Tổng kết

Quá trình cầm cố tài sản đòi hỏi sự hiểu biết và tuân thủ nghiêm ngặt các quyền và nghĩa vụ của cả hai là bên cầm cố và bên nhận cầm cố. Việc hiểu rõ các điều khoản, các lưu ý, và tuân thủ đúng các cam kết sẽ giúp bảo vệ quyền lợi của bạn và tạo ra một quá trình cầm cố tài sản hiệu quả và an toàn hơn.